quả nhiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đúng thực như vậy, đúng như dự đoán hoặc như lời đã nói: Dùng để khẳng định một sự việc xảy ra đúng như điều đã được biết trước, dự đoán trước hoặc như lời người khác đã kể lại.
- Thực sự, quả thực: Nhấn mạnh tính chân thực, không sai lệch của một sự việc đã được đề cập.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ấy nói trời sẽ mưa, và quả nhiên chiều nay mưa rất to. (Lời dự đoán của anh ấy đã thành hiện thực.)
- Tôi nghe nói phim đó rất hay, xem quả nhiên đúng như lời đồn. (Sự thật trùng khớp với thông tin đã nghe.)
- Cô giáy bảo bài toán này khó, quả nhiên tôi làm mãi không ra. (Nhận định ban đầu được chứng minh là đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quả nhiên là...": Cấu trúc nhấn mạnh, thường đứng ở đầu câu để dẫn ra một sự khẳng định.
- Quả nhiên là anh ta đã đến muộn như tôi nghĩ. (Sự việc diễn ra đúng y như suy nghĩ ban đầu.)
- Dùng trong văn kể chuyện để tạo sự bất ngờ hoặc xác nhận cho người đọc/nghe.
- Mọi người đều nghi ngờ hắn. Và quả nhiên, hắn chính là kẻ phản bội. (Sự thật được hé lộ, khớp với sự nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quả thực / Quả thật (phó từ): Thực sự, đúng là. Nhấn mạnh sự thật khách quan, có thể dùng thay thế "quả nhiên" trong nhiều ngữ cảnh nhưng ít hàm ý "đúng như dự đoán" hơn.
- Cô ấy quả thực rất xinh đẹp. (Nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên.)
- Đúng như dự đoán / Đúng như lời đồn: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Quả là: Thường dùng để cảm thán, công nhận một sự thật.
- Đúng là: Khẳng định một nhận định, phán đoán là chính xác.
- Thật vậy: Dùng để xác nhận lại điều vừa được nêu ra.
Lưu ý sử dụng
- Quả nhiên thường dùng để nối kết giữa một nhận định, lời nói, dự đoán trước đó với sự thật xảy ra sau đó, nhằm khẳng định tính chính xác của nhận định ban đầu.
- Từ này mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, trang trọng hơn so với "đúng là" hay "quả thật".
- Trong văn nói hàng ngày, có thể dùng "đúng thế" hoặc "y như vậy" với sắc thái thân mật, đơn giản hơn.
- Đúng thực như vậy: Sự đã quả nhiên.